Từ điển HSK / 谋生

谋生

Hán Việt: mưu sinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mưu sinh, kiếm sống

Tốc độ

Ví dụ

他年轻时四处奔波谋生

tā niánqīng shí sìchù bēnbō móushēng.

Thời trẻ ông bôn ba khắp nơi để mưu sinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 外出谋生đi xa mưu sinh
  • 谋生手段kế sinh nhai
  • 艰难谋生mưu sinh vất vả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK