Từ điển HSK / 谋生
谋生
Hán Việt: ✓ mưu sinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mưu sinh, kiếm sống
Tốc độ
Ví dụ
他年轻时四处奔波谋生。
tā niánqīng shí sìchù bēnbō móushēng.
Thời trẻ ông bôn ba khắp nơi để mưu sinh.
Cách viết
谋
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外出谋生 — đi xa mưu sinh
- 谋生手段 — kế sinh nhai
- 艰难谋生 — mưu sinh vất vả
Từ cùng chữ
谋 mưu
- 参谋cānmóutham mưu; người bày mưu tính kế, quân sư; góp ý, bày mưu, làm quân sư cho người khác
- 谋害móuhàimưu hại, ám hại, hãm hại
- 谋划móuhuàmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
- 谋求móuqiúmưu cầu, tìm cách đạt được
- 谋取móuqǔmưu lấy, tìm cách chiếm/kiếm lấy (thường mang sắc thái tiêu cực)
- 阴谋yīnmóuâm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.