Từ điển HSK / 谋害
谋害
Hán Việt: ✓ mưu hạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mưu hại, ám hại, hãm hại
Tốc độ
Ví dụ
他被人谋害,死于非命。
tā bèi rén móuhài, sǐyú fēimìng.
Anh ta bị người ta mưu hại, chết bất đắc kỳ tử.
Cách viết
谋
害
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谋害性命 — mưu hại tính mạng
- 遭人谋害 — bị người ám hại
- 谋害忠良 — hãm hại trung lương
Từ cùng chữ
谋 mưu
- 参谋cānmóutham mưu; người bày mưu tính kế, quân sư; góp ý, bày mưu, làm quân sư cho người khác
- 谋划móuhuàmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
- 谋求móuqiúmưu cầu, tìm cách đạt được
- 谋取móuqǔmưu lấy, tìm cách chiếm/kiếm lấy (thường mang sắc thái tiêu cực)
- 谋生móushēngmưu sinh, kiếm sống
- 阴谋yīnmóuâm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.