Từ điển HSK / 害羞

害羞

Hán Việt: hại tutính từHSK 3.0 cấp 4

ngại ngùng, nhút nhát, e thẹn

Tốc độ

Ví dụ

她见到陌生人就害羞

tā jiàndào mòshēngrén jiù hàixiū.

Cô ấy gặp người lạ là e thẹn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 害羞的孩子đứa trẻ nhút nhát
  • 觉得害羞cảm thấy ngượng
  • 有点害羞hơi e thẹn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK