Từ điển HSK / 害羞
害羞
Hán Việt: hại tutính từHSK 3.0 cấp 4
ngại ngùng, nhút nhát, e thẹn
Tốc độ
Ví dụ
她见到陌生人就害羞。
tā jiàndào mòshēngrén jiù hàixiū.
Cô ấy gặp người lạ là e thẹn.
Cách viết
害
羞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 害羞的孩子 — đứa trẻ nhút nhát
- 觉得害羞 — cảm thấy ngượng
- 有点害羞 — hơi e thẹn
Từ cùng chữ
害 hạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.