Từ điển HSK / 危害
危害
Hán Việt: nguy hạiđộng từHSK 3.0 cấp 5
gây hại, làm tổn hại
Tốc độ
Ví dụ
吸烟严重危害人的健康。
xīyān yánzhòng wēihài rén de jiànkāng.
Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người.
Cách viết
危
害
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 危害健康 — gây hại sức khỏe
- 危害社会 — gây hại xã hội
- 严重危害 — gây hại nghiêm trọng
Từ cùng chữ
危 nguy
- 危险wēixiǎnnguy hiểm; sự nguy hiểm, mối nguy
- 危机wēijīkhủng hoảng; nguy cơ; thời khắc hiểm nghèo
- 濒危bīnwēilâm nguy; có nguy cơ tuyệt chủng; nguy kịch
- 危及wēijínguy hại đến; đe dọa tới; gây nguy hiểm cho
- 危急wēijínguy cấp; nguy kịch; vừa nguy hiểm vừa cấp bách
- 居安思危jū’ān-sīwēisống trong yên ổn phải nghĩ tới lúc nguy nan; luôn cảnh giác đề phòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.