Từ điển HSK / 濒危
濒危
Hán Việt: tần nguyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lâm nguy; có nguy cơ tuyệt chủng; nguy kịch
Tốc độ
Ví dụ
大熊猫曾经是濒危物种。
dàxióngmāo céngjīng shì bīnwēi wùzhǒng.
Gấu trúc lớn từng là loài nguy cấp.
Cách viết
濒
危
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 濒危物种 — loài nguy cấp
- 濒危动物 — động vật nguy cấp
- 生命濒危 — tính mạng nguy kịch
Từ cùng chữ
危 nguy
- 危险wēixiǎnnguy hiểm; sự nguy hiểm, mối nguy
- 危害wēihàigây hại, làm tổn hại
- 危机wēijīkhủng hoảng; nguy cơ; thời khắc hiểm nghèo
- 危及wēijínguy hại đến; đe dọa tới; gây nguy hiểm cho
- 危急wēijínguy cấp; nguy kịch; vừa nguy hiểm vừa cấp bách
- 居安思危jū’ān-sīwēisống trong yên ổn phải nghĩ tới lúc nguy nan; luôn cảnh giác đề phòng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.