Từ điển HSK / 危机

危机

Hán Việt: nguy cơdanh từHSK 3.0 cấp 6

khủng hoảng; nguy cơ; thời khắc hiểm nghèo

Tốc độ

Ví dụ

这次金融危机影响了全世界。

zhè cì jīnróng wēijī yǐngxiǎng le quán shìjiè.

Cuộc khủng hoảng tài chính lần này ảnh hưởng đến cả thế giới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 金融危机khủng hoảng tài chính
  • 危机四伏nguy cơ rình rập
  • 化解危机hóa giải khủng hoảng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK