Từ điển HSK / 危及

危及

Hán Việt: nguy cậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nguy hại đến; đe dọa tới; gây nguy hiểm cho

Tốc độ

Ví dụ

酒后驾车会危及他人的生命安全。

jiǔhòu jiàchē huì wēijí tārén de shēngmìng ānquán.

Lái xe sau khi uống rượu sẽ đe dọa đến tính mạng người khác.

Cách viết

危
及

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 危及生命 — nguy hại tính mạng
  • 危及安全 — đe dọa an toàn
  • 危及健康 — gây hại cho sức khỏe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK