Từ điển HSK / 暗中
暗中
Hán Việt: ám trungdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
trong bóng tối; chỗ tối, nơi khuất; ngấm ngầm; lén lút; bí mật (không công khai)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trong bóng tối; chỗ tối, nơi khuất
他在暗中摸索着前进。
tā zài ànzhōng mōsuǒ zhe qiánjìn.
Anh ấy dò dẫm tiến lên trong bóng tối.
副
ngấm ngầm; lén lút; bí mật (không công khai)
他们暗中商量好了对策。
tāmen ànzhōng shāngliáng hǎo le duìcè.
Họ đã ngầm bàn bạc xong đối sách.
Cách viết
暗
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 暗中观察 — ngầm quan sát
- 暗中操纵 — thao túng ngầm
- 暗中保护 — bảo vệ bí mật
Từ cùng chữ
暗 ámCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.