Cây Hán Việt / 暗

暗

ànHán Việt: ámHSK 5

tối; mờ; sậm

Trang chữ 暗 →

5 từ ghép chứa 暗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.