Cây Hán Việt / 山

山

shānHán Việt: sơncấp 3

núi

Trang chữ 山 →

21 từ ghép chứa 山 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.