Từ điển HSK / 山川

山川

Hán Việt: sơn xuyêndanh từHSK 7–9

sông núi; non sông; cảnh vật thiên nhiên, đất nước

Ví dụ

祖国的山川壮丽无比。

zǔguó de shānchuān zhuànglì wúbǐ.

Sông núi của Tổ quốc hùng vĩ vô cùng.

Cách viết

山
川

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 锦绣山川 — non sông gấm vóc
  • 山川秀丽 — sông núi tươi đẹp
  • 跋涉山川 — băng qua núi sông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK