Từ điển HSK / 山寨

山寨

Hán Việt: sơn trạidanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

sơn trại; đồn lũy trên núi (nghĩa gốc); nhái; giả; sao chép, không chính hãng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sơn trại; đồn lũy trên núi (nghĩa gốc)

传说这座山寨曾是绿林好汉的据点。

chuánshuō zhè zuò shānzhài céng shì lǜlín hǎohàn de jùdiǎn.

Tương truyền sơn trại này từng là căn cứ của các hảo hán lục lâm.

nhái; giả; sao chép, không chính hãng

市场上充斥着各种山寨手机。

shìchǎng shàng chōngchìzhe gèzhǒng shānzhài shǒujī.

Trên thị trường tràn ngập đủ loại điện thoại nhái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 山寨手机điện thoại nhái
  • 山寨文化văn hóa hàng nhái
  • 攻打山寨đánh chiếm sơn trại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK