Từ điển HSK / 爬山

爬山

páshān

Hán Việt: ba sơnđộng từ

leo núi

Ví dụ

我们周末一起去爬山吧。

wǒmen zhōumò yì qǐ qù páshān ba.

Cuối tuần chúng ta cùng đi leo núi nhé.

Cách viết

爬
山

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去爬山 — đi leo núi
  • 爬山运动 — môn leo núi
  • 周末爬山 — leo núi cuối tuần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK