Từ điển HSK / 山脉
山脉
Hán Việt: sơn mạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dãy núi; mạch núi
Tốc độ
Ví dụ
喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。
xǐmǎlāyǎ shānmài shì shìjiè shàng zuìgāo de shānmài.
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
Cách viết
山
脉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 绵延的山脉 — dãy núi trải dài
- 山脉走向 — hướng của mạch núi
- 横断山脉 — dãy núi Hoành Đoạn
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
脉 mạch
- 动脉dòngmàiđộng mạch (mạch máu); (nghĩa bóng) huyết mạch, tuyến giao thông trọng yếu
- 脉搏màibómạch đập; nhịp/xu thế phát triển (của thời đại)
- 脉络màiluòmạch máu (Đông y); mạch lạc, đầu mối/trình tự (của sự việc, bài văn)
- 血脉xuèmàihuyết mạch; mạch máu; dòng máu, huyết thống
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.