Từ điển HSK / 动脉

动脉

Hán Việt: động mạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

động mạch (mạch máu); (nghĩa bóng) huyết mạch, tuyến giao thông trọng yếu

Tốc độ

Ví dụ

这条高速公路是连接两省的交通动脉

zhè tiáo gāosù gōnglù shì liánjiē liǎng shěng de jiāotōng dòngmài.

Tuyến cao tốc này là huyết mạch giao thông nối liền hai tỉnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 动脉động mạch chủ
  • 动脉硬化xơ vữa động mạch
  • 交通动脉huyết mạch giao thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK