Từ điển HSK / 动脉
动脉
Hán Việt: động mạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
động mạch (mạch máu); (nghĩa bóng) huyết mạch, tuyến giao thông trọng yếu
Tốc độ
Ví dụ
这条高速公路是连接两省的交通动脉。
zhè tiáo gāosù gōnglù shì liánjiē liǎng shěng de jiāotōng dòngmài.
Tuyến cao tốc này là huyết mạch giao thông nối liền hai tỉnh.
Cách viết
动
脉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 主动脉 — động mạch chủ
- 动脉硬化 — xơ vữa động mạch
- 交通动脉 — huyết mạch giao thông
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.