Từ điển HSK / 血脉
血脉
Hán Việt: ✓ huyết mạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
huyết mạch; mạch máu; dòng máu, huyết thống
Tốc độ
Ví dụ
同样的血脉把两岸人民紧紧相连。
tóngyàng de xuèmài bǎ liǎng'àn rénmín jǐnjǐn xiānglián.
Cùng một dòng máu gắn kết chặt chẽ nhân dân hai bờ.
Cách viết
血
脉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 血脉相连 — huyết mạch tương liên
- 血脉传承 — dòng máu kế thừa
- 同一血脉 — chung một dòng máu
Từ cùng chữ
血 huyếtCả họ 13 từ →
脉 mạch
- 动脉dòngmàiđộng mạch (mạch máu); (nghĩa bóng) huyết mạch, tuyến giao thông trọng yếu
- 脉搏màibómạch đập; nhịp/xu thế phát triển (của thời đại)
- 脉络màiluòmạch máu (Đông y); mạch lạc, đầu mối/trình tự (của sự việc, bài văn)
- 山脉shānmàidãy núi; mạch núi
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.