Từ điển HSK / 山竹

山竹

shānzhú

Hán Việt: sơn trúcdanh từ

măng cụt

Ví dụ

山竹的皮是紫色的。

Shānzhú de pí shì zǐsè de.

Vỏ măng cụt màu tím.

Cách viết

山
竹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃山竹 — ăn măng cụt
  • 一斤山竹 — nửa cân măng cụt
  • 山竹很甜 — măng cụt rất ngọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK