Từ điển HSK / 山竹
山竹
shānzhúHán Việt: sơn trúcdanh từ
măng cụt
Ví dụ
山竹的皮是紫色的。
Shānzhú de pí shì zǐsè de.
Vỏ măng cụt màu tím.
Cách viết
山
竹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃山竹 — ăn măng cụt
- 一斤山竹 — nửa cân măng cụt
- 山竹很甜 — măng cụt rất ngọt
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.