Từ điển HSK / 竹子
竹子
Hán Việt: trúc tửdanh từHSK 5
cây tre
Ví dụ
山上长满了竹子。
shān shàng zhǎng mǎn le zhúzi.
Trên núi mọc đầy tre.
Cách viết
竹
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片竹子 — một rặng tre
- 砍竹子 — chặt tre
- 竹子做的 — làm bằng tre
Từ cùng chữ
竹 trúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.