Từ điển HSK / 竹竿
竹竿
Hán Việt: trúc candanh từHSK 7–9
cây sào tre, cần tre
Ví dụ
他用一根长竹竿把风筝取了下来。
tā yòng yì gēn cháng zhúgān bǎ fēngzheng qǔ le xiàlái.
Anh ấy dùng một cây sào tre dài lấy con diều xuống.
Cách viết
竹
竿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一根竹竿 — một cây sào tre
- 晾衣竹竿 — sào tre phơi đồ
- 瘦得像竹竿 — gầy như que tre
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.