Từ điển HSK / 舞蹈

舞蹈

Hán Việt: vũ đạodanh từHSK 3.0 cấp 5

vũ điệu, điệu múa, khiêu vũ

Tốc độ

Ví dụ

她从小就喜欢舞蹈

tā cóngxiǎo jiù xǐhuan wǔdǎo.

Cô ấy thích khiêu vũ từ nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民族舞蹈vũ điệu dân tộc
  • 学习舞蹈học khiêu vũ
  • 舞蹈演员diễn viên múa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK