Từ điển HSK / 致辞
致辞
Hán Việt: trí từđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đọc diễn văn; phát biểu (trong nghi lễ)
Tốc độ
Ví dụ
校长在开学典礼上致辞。
xiàozhǎng zài kāixué diǎnlǐ shàng zhìcí.
Hiệu trưởng phát biểu trong lễ khai giảng.
Cách viết
致
辞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发表致辞 — đọc diễn văn
- 新年致辞 — diễn văn năm mới
- 上台致辞 — lên phát biểu
Từ cùng chữ
致 tríCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.