Từ điển HSK / 放大
放大
Hán Việt: ✓ phóng đạiđộng từHSK 3.0 cấp 6
phóng to, phóng đại
Tốc độ
Ví dụ
请把这张照片放大一些。
qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà yīxiē.
Xin phóng to tấm ảnh này lên một chút.
Cách viết
放
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放大照片 — phóng to ảnh
- 放大镜 — kính lúp
- 放大细节 — phóng đại chi tiết
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.