Từ điển HSK / 绽放
绽放
Hán Việt: trán phóngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
(hoa) nở rộ, khoe sắc; (nụ cười, hào quang) bừng nở, lộ ra
Tốc độ
Ví dụ
春天到了,公园里的鲜花竞相绽放。
chūntiān dàole, gōngyuán lǐ de xiānhuā jìngxiāng zhànfàng.
Mùa xuân đến, hoa trong công viên đua nhau nở rộ.
Cách viết
绽
放
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鲜花绽放 — hoa nở rộ
- 绽放笑容 — nở nụ cười
- 绽放光彩 — tỏa rạng ánh hào quang
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.