Từ điển HSK /

Hán Việt: phóngđộng từHSK 3.0 cấp 3

đặt, để (vật ở một chỗ)

Tốc độ

Ví dụ

请把杯子在桌子上。

qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.

Xin đặt cái cốc lên trên bàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在桌上đặt trên bàn
  • 书包để cặp sách xuống
  • 下手机đặt điện thoại xuống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK