Từ điển HSK / 放纵
放纵
Hán Việt: phóng tungđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
buông thả; dung túng, nuông chiều; phóng túng; buông thả, không kiềm chế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
buông thả; dung túng, nuông chiều
父母不应过分放纵孩子。
fùmǔ bù yīng guòfèn fàngzòng háizi.
Cha mẹ không nên quá nuông chiều con cái.
形
phóng túng; buông thả, không kiềm chế
他生活放纵,毫无节制。
tā shēnghuó fàngzòng, háo wú jiézhì.
Anh ta sống buông thả, chẳng hề tiết chế.
Cách viết
放
纵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放纵欲望 — buông thả dục vọng
- 放纵孩子 — nuông chiều con
- 生活放纵 — sống buông thả
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
纵 tung
- 操纵cāozòngvận hành, thao tác (máy móc, thiết bị); thao túng, khống chế, giật dây (từ phía sau)
- 纵观zòngguānnhìn bao quát, nhìn xuyên suốt (toàn cục hoặc cả quá trình)
- 纵横zònghéngdọc ngang, ngang dọc, chằng chịt (đan xen theo chiều dọc và ngang); tung hoành, vẫy vùng (đi lại, hoạt động tự do khắp nơi, không gì cản nổi)
- 纵然zòngrándù cho, cho dù, dẫu rằng (nêu giả thiết nhượng bộ, tương đương 即使)
- 纵容zòngróngdung túng, nuông chiều (buông lỏng, để mặc cho làm điều sai)
- 纵深zòngshēnchiều sâu, tung thâm (bề sâu của trận địa, không gian; nghĩa bóng là chiều sâu phát triển)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.