Từ điển HSK / 纵观

纵观

Hán Việt: tung quanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhìn bao quát, nhìn xuyên suốt (toàn cục hoặc cả quá trình)

Tốc độ

Ví dụ

纵观历史,改革者往往备受争议。

zòngguān lìshǐ, gǎigézhě wǎngwǎng bèishòu zhēngyì.

Nhìn xuyên suốt lịch sử, những người cải cách thường bị tranh cãi nhiều.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纵观全局nhìn bao quát toàn cục
  • 纵观历史nhìn xuyên suốt lịch sử
  • 纵观全文nhìn tổng thể bài viết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK