Từ điển HSK / 纵横
纵横
Hán Việt: ✓ tung hoànhtính từ, động từHSK 7–9
dọc ngang, ngang dọc, chằng chịt (đan xen theo chiều dọc và ngang); tung hoành, vẫy vùng (đi lại, hoạt động tự do khắp nơi, không gì cản nổi)
Nghĩa theo từ loại
形
dọc ngang, ngang dọc, chằng chịt (đan xen theo chiều dọc và ngang)
田野里沟渠纵横,一片生机。
tiányě lǐ gōuqú zònghéng, yí piàn shēngjī.
Ngoài đồng mương rạch dọc ngang, tràn đầy sức sống.
动
tung hoành, vẫy vùng (đi lại, hoạt động tự do khắp nơi, không gì cản nổi)
当年他率军纵横疆场。
dāngnián tā shuài jūn zònghéng jiāngchǎng.
Năm xưa ông dẫn quân tung hoành nơi sa trường.
Cách viết
纵
横
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纵横交错 — đan xen chằng chịt
- 老泪纵横 — nước mắt giàn giụa
- 纵横四海 — tung hoành bốn biển
Từ cùng chữ
纵 tung
- 操纵cāozòngthao tungvận hành, thao tác (máy móc, thiết bị); thao túng, khống chế, giật dây (từ phía sau)
- 放纵fàngzòngphóng tungbuông thả; dung túng, nuông chiều; phóng túng; buông thả, không kiềm chế
- 纵观zòngguāntung quannhìn bao quát, nhìn xuyên suốt (toàn cục hoặc cả quá trình)
- 纵然zòngrántung nhiêndù cho, cho dù, dẫu rằng (nêu giả thiết nhượng bộ, tương đương 即使)
- 纵容zòngróngtung dungdung túng, nuông chiều (buông lỏng, để mặc cho làm điều sai)
- 纵深zòngshēn✓ tung thâmchiều sâu, tung thâm (bề sâu của trận địa, không gian; nghĩa bóng là chiều sâu phát triển)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.