Từ điển HSK / 纵容

纵容

Hán Việt: tung dungđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dung túng, nuông chiều (buông lỏng, để mặc cho làm điều sai)

Tốc độ

Ví dụ

家长的纵容让孩子越来越任性。

jiāzhǎng de zòngróng ràng háizi yuèláiyuè rènxìng.

Sự nuông chiều của cha mẹ khiến đứa trẻ ngày càng ương bướng.

Cách viết

纵
容

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 纵容犯罪 — dung túng tội phạm
  • 一味纵容 — một mực dung túng
  • 纵容坏人 — dung túng kẻ xấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK