Từ điển HSK / 纵容
纵容
Hán Việt: tung dungđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dung túng, nuông chiều (buông lỏng, để mặc cho làm điều sai)
Tốc độ
Ví dụ
家长的纵容让孩子越来越任性。
jiāzhǎng de zòngróng ràng háizi yuèláiyuè rènxìng.
Sự nuông chiều của cha mẹ khiến đứa trẻ ngày càng ương bướng.
Cách viết
纵
容
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纵容犯罪 — dung túng tội phạm
- 一味纵容 — một mực dung túng
- 纵容坏人 — dung túng kẻ xấu
Từ cùng chữ
纵 tung
- 操纵cāozòngvận hành, thao tác (máy móc, thiết bị); thao túng, khống chế, giật dây (từ phía sau)
- 放纵fàngzòngbuông thả; dung túng, nuông chiều; phóng túng; buông thả, không kiềm chế
- 纵观zòngguānnhìn bao quát, nhìn xuyên suốt (toàn cục hoặc cả quá trình)
- 纵横zònghéngdọc ngang, ngang dọc, chằng chịt (đan xen theo chiều dọc và ngang); tung hoành, vẫy vùng (đi lại, hoạt động tự do khắp nơi, không gì cản nổi)
- 纵然zòngrándù cho, cho dù, dẫu rằng (nêu giả thiết nhượng bộ, tương đương 即使)
- 纵深zòngshēnchiều sâu, tung thâm (bề sâu của trận địa, không gian; nghĩa bóng là chiều sâu phát triển)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.