Từ điển HSK / 纵然
纵然
Hán Việt: tung nhiênliên từHSK 3.0 cấp 7-9
dù cho, cho dù, dẫu rằng (nêu giả thiết nhượng bộ, tương đương 即使)
Tốc độ
Ví dụ
纵然困难重重,我们也绝不放弃。
zòngrán kùnnán chóngchóng, wǒmen yě jué bù fàngqì.
Dù cho khó khăn chồng chất, chúng ta cũng quyết không bỏ cuộc.
Cách viết
纵
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纵然如此 — dù vậy
- 纵然失败 — cho dù thất bại
- 纵然辛苦 — dẫu vất vả
Từ cùng chữ
纵 tung
- 操纵cāozòngvận hành, thao tác (máy móc, thiết bị); thao túng, khống chế, giật dây (từ phía sau)
- 放纵fàngzòngbuông thả; dung túng, nuông chiều; phóng túng; buông thả, không kiềm chế
- 纵观zòngguānnhìn bao quát, nhìn xuyên suốt (toàn cục hoặc cả quá trình)
- 纵横zònghéngdọc ngang, ngang dọc, chằng chịt (đan xen theo chiều dọc và ngang); tung hoành, vẫy vùng (đi lại, hoạt động tự do khắp nơi, không gì cản nổi)
- 纵容zòngróngdung túng, nuông chiều (buông lỏng, để mặc cho làm điều sai)
- 纵深zòngshēnchiều sâu, tung thâm (bề sâu của trận địa, không gian; nghĩa bóng là chiều sâu phát triển)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.