Từ điển HSK / 放肆

放肆

Hán Việt: phóng tứtính từHSK 3.0 cấp 7-9

phóng túng; ngông cuồng, xấc xược, buông thả không kiêng nể

Tốc độ

Ví dụ

他在长辈面前竟如此放肆

tā zài zhǎngbèi miànqián jìng rúcǐ fàngsì.

Anh ta lại ngông cuồng xấc xược như vậy trước mặt bậc trưởng bối.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 举止放肆cử chỉ ngông cuồng
  • 说话放肆ăn nói xấc xược
  • 放肆大笑cười ngông nghênh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK