Từ điển HSK / 放肆
放肆
Hán Việt: phóng tứtính từHSK 3.0 cấp 7-9
phóng túng; ngông cuồng, xấc xược, buông thả không kiêng nể
Tốc độ
Ví dụ
他在长辈面前竟如此放肆。
tā zài zhǎngbèi miànqián jìng rúcǐ fàngsì.
Anh ta lại ngông cuồng xấc xược như vậy trước mặt bậc trưởng bối.
Cách viết
放
肆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举止放肆 — cử chỉ ngông cuồng
- 说话放肆 — ăn nói xấc xược
- 放肆大笑 — cười ngông nghênh
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.