Từ điển HSK / 大肆
大肆
Hán Việt: đại tứphó từHSK 3.0 cấp 7-9
ra sức, hết sức (làm việc xấu); công khai không kiêng nể
Tốc độ
Ví dụ
敌人大肆散布谣言,蛊惑人心。
dírén dàsì sànbù yáoyán, gǔhuò rénxīn.
Kẻ địch ra sức tung tin đồn nhảm để mê hoặc lòng người.
Cách viết
大
肆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大肆宣扬 — ra sức tung hô
- 大肆挥霍 — phung phí vô độ
- 大肆破坏 — phá hoại điên cuồng
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.