Từ điển HSK / 解放
解放
Hán Việt: ✓ giải phóngđộng từHSK 3.0 cấp 6
giải phóng, cởi trói, giải thoát
Tốc độ
Ví dụ
新技术把工人从繁重的劳动中解放出来。
xīn jìshù bǎ gōngrén cóng fánzhòng de láodòng zhōng jiěfàng chūlái.
Công nghệ mới giải phóng công nhân khỏi lao động nặng nhọc.
Cách viết
解
放
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解放思想 — giải phóng tư tưởng
- 解放双手 — giải phóng đôi tay
- 获得解放 — được giải phóng
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.