Từ điển HSK / 救济

救济

Hán Việt: ✓ cứu tếđộng từHSK 7–9

cứu tế, cứu trợ (bằng tiền của, vật phẩm cho người khó khăn)

Ví dụ

政府拨款救济受灾的群众。

zhèngfǔ bōkuǎn jiùjì shòuzāi de qúnzhòng.

Chính phủ cấp kinh phí cứu trợ người dân bị thiên tai.

Cách viết

救
济

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 救济灾民 — cứu trợ dân bị nạn
  • 救济粮 — lương thực cứu trợ
  • 发放救济 — phát cứu tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK