Từ điển HSK / 济南
济南
JǐnánHán Việt: ✓ tế namdanh từ
Tế Nam (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去济南。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Jǐnán.
Anh ấy định tháng sau đi Tế Nam.
Cách viết
济
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去济南 — đi Tế Nam
- 济南人 — người Tế Nam
- 济南的天气 — thời tiết Tế Nam
Từ cùng chữ
济 tế
- 经济jīngjìkinh tế; tiết kiệm, kinh tế (rẻ mà tốt)
- 接济jiējìcứu tế; chu cấp; giúp đỡ về vật chất
- 救济jiùjìcứu tế, cứu trợ (bằng tiền của, vật phẩm cho người khó khăn)
- 市场经济shìchǎngjīngjìkinh tế thị trường (nền kinh tế do quan hệ cung cầu điều tiết)
- 同舟共济tóngzhōu-gòngjìcùng hội cùng thuyền; chung lưng đấu cật, đồng lòng vượt qua khó khăn
- 无济于事wújìyúshìvô ích; không giải quyết được việc gì; chẳng ăn thua
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.