Từ điển HSK / 糊涂
糊涂
Hán Việt: ✓ hồ đồtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hồ đồ; lẫn lộn; rối trí, không rõ ràng
Tốc độ
Ví dụ
这道题把我彻底弄糊涂了。
zhè dào tí bǎ wǒ chèdǐ nòng hútu le.
Bài toán này khiến tôi hoàn toàn rối trí.
Cách viết
糊
涂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 糊涂虫 — kẻ hồ đồ
- 一时糊涂 — nhất thời lẫn lộn
- 糊涂账 — khoản nợ mù mờ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.