Cây Hán Việt / 糊

糊

húHán Việt: hồcấp 7-9

dán; quét hồ; trát (dùng chất kết dính); khê; cháy khét (thức ăn bị cháy)

Trang chữ 糊 →

4 từ ghép chứa 糊 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.