Từ điển HSK /

Hán Việt: hồđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

dán; quét hồ; trát (dùng chất kết dính); khê; cháy khét (thức ăn bị cháy)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

dán; quét hồ; trát (dùng chất kết dính)

他用旧报纸把墙上的洞了起来。

tā yòng jiù bàozhǐ bǎ qiáng shàng de dòng hú le qǐlái.

Anh ấy dùng báo cũ dán bít cái lỗ trên tường.

khê; cháy khét (thức ăn bị cháy)

火太大,锅里的饭全了。

huǒ tài dà, guō lǐ de fàn quán hú le.

Lửa quá lớn, cơm trong nồi khê hết cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 信封dán phong bì
  • 一层纸dán một lớp giấy
  • cơm bị khê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK