Từ điển HSK / 宪法
宪法
Hán Việt: ✓ hiến phápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hiến pháp
Tốc độ
Ví dụ
任何组织和个人都必须遵守宪法。
rènhé zǔzhī hé gèrén dōu bìxū zūnshǒu xiànfǎ.
Bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào cũng đều phải tuân thủ hiến pháp.
Cách viết
宪
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遵守宪法 — tuân thủ hiến pháp
- 修改宪法 — sửa đổi hiến pháp
- 宪法权利 — quyền hiến định
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.