Từ điển HSK / 不法
不法
Hán Việt: bất pháptính từHSK 3.0 cấp 7-9
phi pháp, bất hợp pháp (kẻ, hành vi vi phạm pháp luật)
Tốc độ
Ví dụ
警方严厉打击各种不法行为。
jǐngfāng yánlì dǎjī gè zhǒng bùfǎ xíngwéi.
Cảnh sát nghiêm trị mọi hành vi phi pháp.
Cách viết
不
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不法分子 — phần tử phi pháp
- 不法行为 — hành vi phi pháp
- 不法商贩 — con buôn phi pháp
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.