Từ điển HSK / 法国

法国

Fǎguó

Hán Việt: pháp quốcdanh từ

Pháp (nước Pháp)

Ví dụ

法国的面包很有名。

Fǎguó de miànbāo hěn yǒumíng.

Bánh mì của Pháp rất nổi tiếng.

Cách viết

法
国

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 法国人 — người Pháp
  • 去法国 — đi Pháp
  • 法国面包 — bánh mì Pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK