Từ điển HSK / 法国
法国
FǎguóHán Việt: pháp quốcdanh từ
Pháp (nước Pháp)
Ví dụ
法国的面包很有名。
Fǎguó de miànbāo hěn yǒumíng.
Bánh mì của Pháp rất nổi tiếng.
Cách viết
法
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法国人 — người Pháp
- 去法国 — đi Pháp
- 法国面包 — bánh mì Pháp
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.