Từ điển HSK / 法定
法定
Hán Việt: pháp địnhtính từHSK 3.0 cấp 6
theo luật định, do pháp luật quy định
Tốc độ
Ví dụ
十八岁是法定成年年龄。
shíbā suì shì fǎdìng chéngnián niánlíng.
Mười tám tuổi là độ tuổi thành niên theo luật định.
Cách viết
法
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法定假日 — ngày nghỉ luật định
- 法定代表人 — người đại diện pháp luật
- 法定年龄 — tuổi luật định
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.