Từ điển HSK / 法人
法人
Hán Việt: ✓ pháp nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
pháp nhân (tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý)
Tốc độ
Ví dụ
公司作为法人,可以独立承担法律责任。
gōngsī zuòwéi fǎrén, kěyǐ dúlì chéngdān fǎlǜ zérèn.
Với tư cách là pháp nhân, công ty có thể độc lập gánh chịu trách nhiệm pháp lý.
Cách viết
法
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法人代表 — đại diện pháp nhân
- 企业法人 — pháp nhân doanh nghiệp
- 具有法人资格 — có tư cách pháp nhân
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.