Từ điển HSK / 法人

法人

Hán Việt: pháp nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

pháp nhân (tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý)

Tốc độ

Ví dụ

公司作为法人,可以独立承担法律责任。

gōngsī zuòwéi fǎrén, kěyǐ dúlì chéngdān fǎlǜ zérèn.

Với tư cách là pháp nhân, công ty có thể độc lập gánh chịu trách nhiệm pháp lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 法人代表đại diện pháp nhân
  • 企业法人pháp nhân doanh nghiệp
  • 具有法人资格có tư cách pháp nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK