Từ điển HSK / 法院
法院
Hán Việt: pháp việndanh từHSK 3.0 cấp 5
tòa án
Tốc độ
Ví dụ
这件事最后闹到了法院。
zhè jiàn shì zuìhòu nào dào le fǎyuàn.
Việc này cuối cùng đưa ra đến tòa án.
Cách viết
法
院
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去法院 — đến tòa án
- 法院判决 — phán quyết của tòa
- 人民法院 — tòa án nhân dân
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.