Từ điển HSK / 书法

书法

Hán Việt: thư phápdanh từHSK 3.0 cấp 5

thư pháp

Tốc độ

Ví dụ

他从小就学习书法

tā cóngxiǎo jiù xuéxí shūfǎ.

Anh ấy học thư pháp từ nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 书法luyện thư pháp
  • 中国书法thư pháp Trung Quốc
  • 书法作品tác phẩm thư pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK