Từ điển HSK / 疗法
疗法
Hán Việt: ✓ liệu phápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
liệu pháp; phương pháp trị liệu
Tốc độ
Ví dụ
这种疗法对慢性病很有效。
zhè zhǒng liáofǎ duì mànxìngbìng hěn yǒuxiào.
Liệu pháp này rất hiệu quả với các bệnh mãn tính.
Cách viết
疗
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物理疗法 — vật lý trị liệu
- 心理疗法 — liệu pháp tâm lý
- 中医疗法 — liệu pháp Đông y
Từ cùng chữ
疗 liệu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.