Từ điển HSK / 疗养

疗养

Hán Việt: liệu dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

điều dưỡng; dưỡng bệnh; an dưỡng

Tốc độ

Ví dụ

医生建议他到海边疗养一段时间。

Yīshēng jiànyì tā dào hǎibiān liáoyǎng yí duàn shíjiān.

Bác sĩ khuyên anh ấy ra biển điều dưỡng một thời gian.

Cách viết

疗
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 疗养身体 — điều dưỡng sức khỏe
  • 疗养院 — viện điều dưỡng
  • 外出疗养 — đi an dưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK