Từ điển HSK / 疗效

疗效

Hán Việt: liệu hiệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hiệu quả chữa bệnh; công hiệu (của thuốc, liệu pháp)

Tốc độ

Ví dụ

这种中药的疗效非常显著。

Zhè zhǒng zhōngyào de liáoxiào fēicháng xiǎnzhù.

Công hiệu của loại thuốc Đông y này rất rõ rệt.

Cách viết

疗
效

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 疗效显著 — công hiệu rõ rệt
  • 提高疗效 — nâng cao hiệu quả chữa bệnh
  • 观察疗效 — theo dõi công hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK