Từ điển HSK / 刑法

刑法

Hán Việt: hình phápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

luật hình sự

Tốc độ

Ví dụ

他的行为已经触犯了刑法

tā de xíngwéi yǐjīng chùfàn le xíngfǎ.

Hành vi của anh ta đã vi phạm luật hình sự.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 违反刑法vi phạm luật hình sự
  • 刑法条文điều khoản luật hình sự
  • 触犯刑法phạm luật hình sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK