Từ điển HSK / 法制

法制

Hán Việt: pháp chếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chế độ pháp luật; pháp chế

Tốc độ

Ví dụ

健全的法制是社会稳定的重要保障。

jiànquán de fǎzhì shì shèhuì wěndìng de zhòngyào bǎozhàng.

Chế độ pháp luật hoàn thiện là bảo đảm quan trọng cho sự ổn định của xã hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 健全法制kiện toàn pháp chế
  • 法制观念ý thức pháp chế
  • 法制建设xây dựng pháp chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK