Từ điển HSK / 法制
法制
Hán Việt: ✓ pháp chếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chế độ pháp luật; pháp chế
Tốc độ
Ví dụ
健全的法制是社会稳定的重要保障。
jiànquán de fǎzhì shì shèhuì wěndìng de zhòngyào bǎozhàng.
Chế độ pháp luật hoàn thiện là bảo đảm quan trọng cho sự ổn định của xã hội.
Cách viết
法
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 健全法制 — kiện toàn pháp chế
- 法制观念 — ý thức pháp chế
- 法制建设 — xây dựng pháp chế
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.