Từ điển HSK / 频率
频率
Hán Việt: ✓ tần suấtdanh từHSK 3.0 cấp 6
tần số (vật lý, số dao động trong một đơn vị thời gian); tần suất (số lần lặp lại trong khoảng thời gian)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tần số (vật lý, số dao động trong một đơn vị thời gian)
这种声波的频率很高。
zhè zhǒng shēngbō de pínlǜ hěn gāo.
Tần số của loại sóng âm này rất cao.
tần suất (số lần lặp lại trong khoảng thời gian)
他用手机的频率越来越高。
tā yòng shǒujī de pínlǜ yuè lái yuè gāo.
Tần suất anh ấy dùng điện thoại ngày càng cao.
Cách viết
频
率
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 使用频率 — tần suất sử dụng
- 高频率 — tần suất cao
- 无线电频率 — tần số vô tuyến
Từ cùng chữ
频 tần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.